đi chân

đi chân

Buổi sáng, ông cụ có thói quen đi chân trong công viên để rèn luyện sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi bằng chân, di chuyển bằng việc bước đi: Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng đôi chân của mình, không sử dụng phương tiện nào khác.
    • Đi bộ: Một hình thức di chuyển phổ biến, thường với tốc độ chậm hoặc trung bình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà gần trường nên em thường đi chân đến lớp. (Nhà gần trường nên em thường đi bộ đến lớp.)
    • Đường ùn tắc, anh ấy quyết định đi chân về nhà. (Đường ùn tắc, anh ấy quyết định đi bộ về nhà.)
    • Buổi sáng, ông cụ thói quen đi chân trong công viên để rèn luyện sức khỏe. (Buổi sáng, ông cụ thói quen đi bộ trong công viên để rèn luyện sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi chân đất": đi không mang giày dép, để chân trần tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
    • Trẻ conquê thích đi chân đất chạy nhảy trên bãi cỏ. (Trẻ conquê thích đi chân không chạy nhảy trên bãi cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi bộ: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành động đi với các bước chân.
  • Cuốc bộ: (Từ thông tục) đi bộ một quãng đường.
  • Dạo bộ: Đi bộ thong thả, thường để thư giãn, ngắm cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Đi bộ: Di chuyển bằng chân.
  • Thẩn bộ: (Từ , trang trọng) đi bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi chân không: Cùng nghĩa với "đi chân đất".
    • Mùa , nhiều người thích đi chân không trên bãi biển. (Mùa , nhiều người thích đi chân trần trên bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Chân đi đất, đầu đội trời: Miêu tả cảnh sống giản dị, tự do, không bị ràng buộc.
    • Sau bao năm bon chen, giờ ông ấy chỉ muốn về quê sống cảnh chân đi đất, đầu đội trời. (Sau bao năm bon chen, giờ ông ấy chỉ muốn về quê sống cảnh giản dị, tự do.)